ăn lương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận tiền lương, tiền công thường xuyên (theo tháng hoặc kỳ hạn cố định) từ một công việc, một tổ chức: Chỉ việc một người làm việc và được trả thù lao một cách chính thức, có hợp đồng hoặc thỏa thuận lao động.
- Làm công việc có lương, sống bằng đồng lương: Nhấn mạnh đến trạng thái là người lao động hưởng lương, phân biệt với làm chủ, kinh doanh tự do hoặc làm việc không lương.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm công ăn lương": Cụm từ thường dùng để chỉ thân phận, công việc của một người lao động phổ thông, làm thuê cho người khác hoặc một tổ chức để nhận lương.
- Ông ấy làm công ăn lương suốt mấy chục năm rồi mới mở được cửa hàng nhỏ.
- "Ăn lương hưu": (Biến thể từ gốc) Chỉ việc nhận lương hưu, trợ cấp sau khi đã nghỉ hưu.
- Cụ đã về hưu và giờ đang ăn lương hưu.
Biến thể và từ gần giống
- Hưởng lương (động từ): Có nghĩa tương tự, trang trọng hơn một chút, thường dùng trong văn bản hành chính.
- Nhân viên được hưởng lương theo thỏa ước lao động.
- Lãnh lương (động từ): Nhấn mạnh hành động nhận tiền lương vào một kỳ cụ thể.
- Đầu tháng nào anh ấy cũng đi lãnh lương.
Từ đồng nghĩa
- Lĩnh lương: Nhận lương.
- Đi làm: Chỉ chung việc có công việc để kiếm thu nhập, nhưng không nhấn mạnh vào yếu tố "lương" như "ăn lương".
Từ trái nghĩa
- Làm chủ: Tự điều hành, quản lý doanh nghiệp của mình.
- Kinh doanh tự do: Tự tạo ra thu nhập mà không nhận lương cố định từ một tổ chức.
- Làm tình nguyện: Làm việc không nhận thù lao.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng": (Thành ngữ có ý gần) Chỉ việc làm lợi cho người khác, cho cộng đồng mà không được hưởng lương hoặc lợi ích xứng đáng, trái ngược với tinh thần "ăn lương" là có làm thì có hưởng.
- đgt. Hưởng lương tháng theo chế độ làm việc: làm công ăn lương nghỉ không ăn lương ăn lương nhà nước.